Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1995 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1995: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1995
12HĐ233445HĐ56HĐ6778HĐ89HĐ910101111121213HĐ1314HĐ141515161617HĐ1718HĐ18191920HĐ2021HĐ2122222323242425HĐ2526HĐ262727282829HĐ291/5HĐ302HĐ313
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1995 (16 ngày)
- 01/05/1995 âm 2/4 · Nhâm Thìn · trực Nguy
- 04/05/1995 âm 5/4 · Ất Mùi · trực Khai
- 05/05/1995 âm 6/4 · Bính Thân · trực Bế
- 07/05/1995 âm 8/4 · Mậu Tuất · trực Trừ
- 08/05/1995 âm 9/4 · Kỷ Hợi · trực Mãn
- 12/05/1995 âm 13/4 · Quý Mão · trực Phá
- 13/05/1995 âm 14/4 · Giáp Thìn · trực Nguy
- 16/05/1995 âm 17/4 · Đinh Mùi · trực Khai
- 17/05/1995 âm 18/4 · Mậu Thân · trực Bế
- 19/05/1995 âm 20/4 · Canh Tuất · trực Trừ
- 20/05/1995 âm 21/4 · Tân Hợi · trực Mãn
- 24/05/1995 âm 25/4 · Ất Mão · trực Phá
- 25/05/1995 âm 26/4 · Bính Thìn · trực Nguy
- 28/05/1995 âm 29/4 · Kỷ Mùi · trực Khai
- 29/05/1995 âm 1/5 · Canh Thân · trực Thành
- 30/05/1995 âm 2/5 · Tân Dậu · trực Thâu

