Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1994 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1994: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1994
128HĐ229HĐ31/10HĐ42536475HĐ86HĐ97108119HĐ1210HĐ13111412HĐ1513HĐ1614171518161917HĐ2018HĐ211922202321HĐ2422HĐ25232624HĐ2725HĐ282629273028
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1994 (15 ngày)
- 01/11/1994 âm 28/9 · Tân Mão · trực Nguy
- 02/11/1994 âm 29/9 · Nhâm Thìn · trực Thành
- 03/11/1994 âm 1/10 · Quý Tỵ · trực Phá
- 07/11/1994 âm 5/10 · Đinh Dậu · trực Khai
- 08/11/1994 âm 6/10 · Mậu Tuất · trực Bế
- 11/11/1994 âm 9/10 · Tân Sửu · trực Mãn
- 12/11/1994 âm 10/10 · Nhâm Dần · trực Bình
- 14/11/1994 âm 12/10 · Giáp Thìn · trực Chấp
- 15/11/1994 âm 13/10 · Ất Tỵ · trực Phá
- 19/11/1994 âm 17/10 · Kỷ Dậu · trực Khai
- 20/11/1994 âm 18/10 · Canh Tuất · trực Bế
- 23/11/1994 âm 21/10 · Quý Sửu · trực Mãn
- 24/11/1994 âm 22/10 · Giáp Dần · trực Bình
- 26/11/1994 âm 24/10 · Bính Thìn · trực Chấp
- 27/11/1994 âm 25/10 · Đinh Tỵ · trực Phá

