Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1992 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1992: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1992
17HĐ2839410511HĐ612HĐ713814915HĐ1016HĐ11171218HĐ1319HĐ1420152116221723HĐ1824HĐ192520262127HĐ2228HĐ2329241/11252HĐ263HĐ274285296307HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1992 (14 ngày)
- 01/11/1992 âm 7/10 · Tân Tỵ · trực Kiến
- 05/11/1992 âm 11/10 · Ất Dậu · trực Định
- 06/11/1992 âm 12/10 · Bính Tuất · trực Chấp
- 09/11/1992 âm 15/10 · Kỷ Sửu · trực Thành
- 10/11/1992 âm 16/10 · Canh Dần · trực Thâu
- 12/11/1992 âm 18/10 · Nhâm Thìn · trực Bế
- 13/11/1992 âm 19/10 · Quý Tỵ · trực Kiến
- 17/11/1992 âm 23/10 · Đinh Dậu · trực Định
- 18/11/1992 âm 24/10 · Mậu Tuất · trực Chấp
- 21/11/1992 âm 27/10 · Tân Sửu · trực Thành
- 22/11/1992 âm 28/10 · Nhâm Dần · trực Thâu
- 25/11/1992 âm 2/11 · Ất Tỵ · trực Thâu
- 26/11/1992 âm 3/11 · Bính Ngọ · trực Khai
- 30/11/1992 âm 7/11 · Canh Tuất · trực Mãn

