Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1990 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1990: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1990
115216317HĐ418HĐ519620721HĐ822HĐ9231024HĐ1125HĐ1226132714281529HĐ1630HĐ171/10HĐ182193204HĐ215HĐ226237HĐ248HĐ259261027112812HĐ2913HĐ3014
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1990 (15 ngày)
- 03/11/1990 âm 17/9 · Nhâm Thân · trực Thành
- 04/11/1990 âm 18/9 · Quý Dậu · trực Thâu
- 07/11/1990 âm 21/9 · Bính Tý · trực Kiến
- 08/11/1990 âm 22/9 · Đinh Sửu · trực Trừ
- 10/11/1990 âm 24/9 · Kỷ Mão · trực Bình
- 11/11/1990 âm 25/9 · Canh Thìn · trực Định
- 15/11/1990 âm 29/9 · Giáp Thân · trực Thành
- 16/11/1990 âm 30/9 · Ất Dậu · trực Thâu
- 17/11/1990 âm 1/10 · Bính Tuất · trực Phá
- 20/11/1990 âm 4/10 · Kỷ Sửu · trực Thâu
- 21/11/1990 âm 5/10 · Canh Dần · trực Khai
- 23/11/1990 âm 7/10 · Nhâm Thìn · trực Kiến
- 24/11/1990 âm 8/10 · Quý Tỵ · trực Trừ
- 28/11/1990 âm 12/10 · Đinh Dậu · trực Chấp
- 29/11/1990 âm 13/10 · Mậu Tuất · trực Phá

