Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1989 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1989: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1989
126HĐ227HĐ32842951/46273HĐ84HĐ95106117HĐ128HĐ1391410HĐ1511HĐ1612171318141915HĐ2016HĐ211722182319HĐ2420HĐ25212622HĐ2723HĐ2824292530263127HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1989 (15 ngày)
- 01/05/1989 âm 26/3 · Tân Dậu · trực Chấp
- 02/05/1989 âm 27/3 · Nhâm Tuất · trực Phá
- 07/05/1989 âm 3/4 · Đinh Mão · trực Thành
- 08/05/1989 âm 4/4 · Mậu Thìn · trực Thâu
- 11/05/1989 âm 7/4 · Tân Mùi · trực Kiến
- 12/05/1989 âm 8/4 · Nhâm Thân · trực Trừ
- 14/05/1989 âm 10/4 · Giáp Tuất · trực Bình
- 15/05/1989 âm 11/4 · Ất Hợi · trực Định
- 19/05/1989 âm 15/4 · Kỷ Mão · trực Thành
- 20/05/1989 âm 16/4 · Canh Thìn · trực Thâu
- 23/05/1989 âm 19/4 · Quý Mùi · trực Kiến
- 24/05/1989 âm 20/4 · Giáp Thân · trực Trừ
- 26/05/1989 âm 22/4 · Bính Tuất · trực Bình
- 27/05/1989 âm 23/4 · Đinh Hợi · trực Định
- 31/05/1989 âm 27/4 · Tân Mão · trực Thành

