Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/1985 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 1985: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1985
111HĐ212313414HĐ515HĐ616717HĐ818HĐ919102011211222HĐ1323HĐ142415251626HĐ1727HĐ18281929HĐ2030HĐ211/1HĐ222233244255HĐ266HĐ277288299HĐ3010HĐ3111
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/1985 (16 ngày)
- 01/01/1985 âm 11/12 · Canh Tý · trực Thành
- 04/01/1985 âm 14/12 · Quý Mão · trực Bế
- 05/01/1985 âm 15/12 · Giáp Thìn · trực Kiến
- 07/01/1985 âm 17/12 · Bính Ngọ · trực Mãn
- 08/01/1985 âm 18/12 · Đinh Mùi · trực Bình
- 12/01/1985 âm 22/12 · Tân Hợi · trực Nguy
- 13/01/1985 âm 23/12 · Nhâm Tý · trực Thành
- 16/01/1985 âm 26/12 · Ất Mão · trực Bế
- 17/01/1985 âm 27/12 · Bính Thìn · trực Kiến
- 19/01/1985 âm 29/12 · Mậu Ngọ · trực Mãn
- 20/01/1985 âm 30/12 · Kỷ Mùi · trực Bình
- 21/01/1985 âm 1/1 · Canh Thân · trực Kiến
- 25/01/1985 âm 5/1 · Giáp Tý · trực Định
- 26/01/1985 âm 6/1 · Ất Sửu · trực Chấp
- 29/01/1985 âm 9/1 · Mậu Thìn · trực Thành
- 30/01/1985 âm 10/1 · Kỷ Tỵ · trực Thâu

