Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 9/1975 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 9 năm 1975: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1975
126HĐ227HĐ328429HĐ530HĐ61/8HĐ728394105HĐ116HĐ127138149HĐ1510HĐ16111712HĐ1813HĐ1914201521162217HĐ2318HĐ241925202621HĐ2722HĐ28232924HĐ3025HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 9/1975 (17 ngày)
- 01/09/1975 âm 26/7 · Canh Tuất · trực Trừ
- 02/09/1975 âm 27/7 · Tân Hợi · trực Mãn
- 04/09/1975 âm 29/7 · Quý Sửu · trực Định
- 05/09/1975 âm 30/7 · Giáp Dần · trực Chấp
- 06/09/1975 âm 1/8 · Ất Mão · trực Mãn
- 10/09/1975 âm 5/8 · Kỷ Mùi · trực Phá
- 11/09/1975 âm 6/8 · Canh Thân · trực Nguy
- 14/09/1975 âm 9/8 · Quý Hợi · trực Khai
- 15/09/1975 âm 10/8 · Giáp Tý · trực Bế
- 17/09/1975 âm 12/8 · Bính Dần · trực Trừ
- 18/09/1975 âm 13/8 · Đinh Mão · trực Mãn
- 22/09/1975 âm 17/8 · Tân Mùi · trực Phá
- 23/09/1975 âm 18/8 · Nhâm Thân · trực Nguy
- 26/09/1975 âm 21/8 · Ất Hợi · trực Khai
- 27/09/1975 âm 22/8 · Bính Tý · trực Bế
- 29/09/1975 âm 24/8 · Mậu Dần · trực Trừ
- 30/09/1975 âm 25/8 · Kỷ Mão · trực Mãn

