Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1968 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1968: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1968
111212HĐ313HĐ414515HĐ616HĐ7178189191020HĐ1121HĐ122213231424HĐ1525HĐ16261727HĐ1828HĐ1929201/10212223234HĐ245HĐ256267278HĐ289HĐ29103011HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1968 (15 ngày)
- 02/11/1968 âm 12/9 · Bính Tý · trực Bình
- 03/11/1968 âm 13/9 · Đinh Sửu · trực Định
- 05/11/1968 âm 15/9 · Kỷ Mão · trực Phá
- 06/11/1968 âm 16/9 · Canh Thìn · trực Nguy
- 10/11/1968 âm 20/9 · Giáp Thân · trực Bế
- 11/11/1968 âm 21/9 · Ất Dậu · trực Kiến
- 14/11/1968 âm 24/9 · Mậu Tý · trực Bình
- 15/11/1968 âm 25/9 · Kỷ Sửu · trực Định
- 17/11/1968 âm 27/9 · Tân Mão · trực Phá
- 18/11/1968 âm 28/9 · Nhâm Thìn · trực Nguy
- 23/11/1968 âm 4/10 · Đinh Dậu · trực Thâu
- 24/11/1968 âm 5/10 · Mậu Tuất · trực Khai
- 27/11/1968 âm 8/10 · Tân Sửu · trực Trừ
- 28/11/1968 âm 9/10 · Nhâm Dần · trực Mãn
- 30/11/1968 âm 11/10 · Giáp Thìn · trực Định

