Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1966 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1966: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1966
119HĐ220HĐ321422HĐ523HĐ624725826927HĐ1028HĐ1129121/10132143HĐ154HĐ165176HĐ187HĐ19820921102211HĐ2312HĐ241325142615HĐ2716HĐ28172918HĐ3019HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1966 (16 ngày)
- 01/11/1966 âm 19/9 · Giáp Tý · trực Khai
- 02/11/1966 âm 20/9 · Ất Sửu · trực Bế
- 04/11/1966 âm 22/9 · Đinh Mão · trực Trừ
- 05/11/1966 âm 23/9 · Mậu Thìn · trực Mãn
- 09/11/1966 âm 27/9 · Nhâm Thân · trực Phá
- 10/11/1966 âm 28/9 · Quý Dậu · trực Nguy
- 14/11/1966 âm 3/10 · Đinh Sửu · trực Thành
- 15/11/1966 âm 4/10 · Mậu Dần · trực Thâu
- 17/11/1966 âm 6/10 · Canh Thìn · trực Bế
- 18/11/1966 âm 7/10 · Tân Tỵ · trực Kiến
- 22/11/1966 âm 11/10 · Ất Dậu · trực Định
- 23/11/1966 âm 12/10 · Bính Tuất · trực Chấp
- 26/11/1966 âm 15/10 · Kỷ Sửu · trực Thành
- 27/11/1966 âm 16/10 · Canh Dần · trực Thâu
- 29/11/1966 âm 18/10 · Nhâm Thìn · trực Bế
- 30/11/1966 âm 19/10 · Quý Tỵ · trực Kiến

