Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 6/1966 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 6 năm 1966: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1966
113HĐ214HĐ315416517HĐ618HĐ719820HĐ921HĐ1022112312241325HĐ1426HĐ152716281729HĐ1830HĐ191/5HĐ202213HĐ224HĐ235246257268HĐ279HĐ281029113012HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 6/1966 (16 ngày)
- 01/06/1966 âm 13/4 · Tân Mão · trực Phá
- 02/06/1966 âm 14/4 · Nhâm Thìn · trực Nguy
- 05/06/1966 âm 17/4 · Ất Mùi · trực Khai
- 06/06/1966 âm 18/4 · Bính Thân · trực Bế
- 08/06/1966 âm 20/4 · Mậu Tuất · trực Trừ
- 09/06/1966 âm 21/4 · Kỷ Hợi · trực Mãn
- 13/06/1966 âm 25/4 · Quý Mão · trực Phá
- 14/06/1966 âm 26/4 · Giáp Thìn · trực Nguy
- 17/06/1966 âm 29/4 · Đinh Mùi · trực Khai
- 18/06/1966 âm 30/4 · Mậu Thân · trực Bế
- 19/06/1966 âm 1/5 · Kỷ Dậu · trực Thành
- 21/06/1966 âm 3/5 · Tân Hợi · trực Khai
- 22/06/1966 âm 4/5 · Nhâm Tý · trực Bế
- 26/06/1966 âm 8/5 · Bính Thìn · trực Bình
- 27/06/1966 âm 9/5 · Đinh Tỵ · trực Định
- 30/06/1966 âm 12/5 · Canh Thân · trực Nguy

