Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 4/1966 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 4 năm 1966: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1966
111HĐ212HĐ313414515HĐ616HĐ717818HĐ919HĐ1020112112221323HĐ1424HĐ152516261727HĐ1828HĐ19292030HĐ211/3HĐ222233244255HĐ266HĐ277288299HĐ3010HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 4/1966 (16 ngày)
- 01/04/1966 âm 11/3 · Canh Dần · trực Mãn
- 02/04/1966 âm 12/3 · Tân Mão · trực Bình
- 05/04/1966 âm 15/3 · Giáp Ngọ · trực Phá
- 06/04/1966 âm 16/3 · Ất Mùi · trực Nguy
- 08/04/1966 âm 18/3 · Đinh Dậu · trực Thâu
- 09/04/1966 âm 19/3 · Mậu Tuất · trực Khai
- 13/04/1966 âm 23/3 · Nhâm Dần · trực Mãn
- 14/04/1966 âm 24/3 · Quý Mão · trực Bình
- 17/04/1966 âm 27/3 · Bính Ngọ · trực Phá
- 18/04/1966 âm 28/3 · Đinh Mùi · trực Nguy
- 20/04/1966 âm 30/3 · Kỷ Dậu · trực Thâu
- 21/04/1966 âm 1/3 · Canh Tuất · trực Định
- 25/04/1966 âm 5/3 · Giáp Dần · trực Thành
- 26/04/1966 âm 6/3 · Ất Mão · trực Thâu
- 29/04/1966 âm 9/3 · Mậu Ngọ · trực Kiến
- 30/04/1966 âm 10/3 · Kỷ Mùi · trực Trừ

