Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1965 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1965: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1965
11/4HĐ22HĐ334455HĐ66HĐ7788HĐ99HĐ1010111112121313HĐ1414HĐ151516161717HĐ1818HĐ19192020HĐ2121HĐ2222232324242525HĐ2626HĐ272728282929HĐ3030HĐ311/5HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1965 (17 ngày)
- 01/05/1965 âm 1/4 · Ất Mão · trực Phá
- 02/05/1965 âm 2/4 · Bính Thìn · trực Nguy
- 05/05/1965 âm 5/4 · Kỷ Mùi · trực Khai
- 06/05/1965 âm 6/4 · Canh Thân · trực Bế
- 08/05/1965 âm 8/4 · Nhâm Tuất · trực Trừ
- 09/05/1965 âm 9/4 · Quý Hợi · trực Mãn
- 13/05/1965 âm 13/4 · Đinh Mão · trực Phá
- 14/05/1965 âm 14/4 · Mậu Thìn · trực Nguy
- 17/05/1965 âm 17/4 · Tân Mùi · trực Khai
- 18/05/1965 âm 18/4 · Nhâm Thân · trực Bế
- 20/05/1965 âm 20/4 · Giáp Tuất · trực Trừ
- 21/05/1965 âm 21/4 · Ất Hợi · trực Mãn
- 25/05/1965 âm 25/4 · Kỷ Mão · trực Phá
- 26/05/1965 âm 26/4 · Canh Thìn · trực Nguy
- 29/05/1965 âm 29/4 · Quý Mùi · trực Khai
- 30/05/1965 âm 30/4 · Giáp Thân · trực Bế
- 31/05/1965 âm 1/5 · Ất Dậu · trực Thành

