Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1956 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1956: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1956
129HĐ21/10HĐ32HĐ435465HĐ76HĐ8798HĐ109HĐ1110121113121413HĐ1514HĐ161517161817HĐ1918HĐ20192120HĐ2221HĐ2322242325242625HĐ2726HĐ282729283029HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1956 (16 ngày)
- 01/11/1956 âm 29/9 · Nhâm Thân · trực Thành
- 02/11/1956 âm 1/10 · Quý Dậu · trực Phá
- 03/11/1956 âm 2/10 · Giáp Tuất · trực Nguy
- 06/11/1956 âm 5/10 · Đinh Sửu · trực Khai
- 07/11/1956 âm 6/10 · Mậu Dần · trực Bế
- 09/11/1956 âm 8/10 · Canh Thìn · trực Trừ
- 10/11/1956 âm 9/10 · Tân Tỵ · trực Mãn
- 14/11/1956 âm 13/10 · Ất Dậu · trực Phá
- 15/11/1956 âm 14/10 · Bính Tuất · trực Nguy
- 18/11/1956 âm 17/10 · Kỷ Sửu · trực Khai
- 19/11/1956 âm 18/10 · Canh Dần · trực Bế
- 21/11/1956 âm 20/10 · Nhâm Thìn · trực Trừ
- 22/11/1956 âm 21/10 · Quý Tỵ · trực Mãn
- 26/11/1956 âm 25/10 · Đinh Dậu · trực Phá
- 27/11/1956 âm 26/10 · Mậu Tuất · trực Nguy
- 30/11/1956 âm 29/10 · Tân Sửu · trực Khai

