Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1946 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1946: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1946
1829HĐ310HĐ411512613714HĐ815HĐ91610171118HĐ1219HĐ13201421HĐ1522HĐ1623172418251926HĐ2027HĐ212822292330HĐ241/11HĐ252HĐ263274HĐ285HĐ296307
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1946 (15 ngày)
- 02/11/1946 âm 9/10 · Canh Thìn · trực Mãn
- 03/11/1946 âm 10/10 · Tân Tỵ · trực Bình
- 07/11/1946 âm 14/10 · Ất Dậu · trực Nguy
- 08/11/1946 âm 15/10 · Bính Tuất · trực Thành
- 11/11/1946 âm 18/10 · Kỷ Sửu · trực Bế
- 12/11/1946 âm 19/10 · Canh Dần · trực Kiến
- 14/11/1946 âm 21/10 · Nhâm Thìn · trực Mãn
- 15/11/1946 âm 22/10 · Quý Tỵ · trực Bình
- 19/11/1946 âm 26/10 · Đinh Dậu · trực Nguy
- 20/11/1946 âm 27/10 · Mậu Tuất · trực Thành
- 23/11/1946 âm 30/10 · Tân Sửu · trực Bế
- 24/11/1946 âm 1/11 · Nhâm Dần · trực Thành
- 25/11/1946 âm 2/11 · Quý Mão · trực Thâu
- 27/11/1946 âm 4/11 · Ất Tỵ · trực Bế
- 28/11/1946 âm 5/11 · Bính Ngọ · trực Kiến

