Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1945 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1945: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1945
127228329HĐ430HĐ51/10HĐ6273HĐ84HĐ95106117128HĐ139HĐ141015111612HĐ1713HĐ18141915HĐ2016HĐ2117221823192420HĐ2521HĐ262227232824HĐ2925HĐ3026
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1945 (15 ngày)
- 03/11/1945 âm 29/9 · Bính Tý · trực Thành
- 04/11/1945 âm 30/9 · Đinh Sửu · trực Thâu
- 05/11/1945 âm 1/10 · Mậu Dần · trực Phá
- 07/11/1945 âm 3/10 · Canh Thìn · trực Thành
- 08/11/1945 âm 4/10 · Tân Tỵ · trực Thâu
- 12/11/1945 âm 8/10 · Ất Dậu · trực Trừ
- 13/11/1945 âm 9/10 · Bính Tuất · trực Mãn
- 16/11/1945 âm 12/10 · Kỷ Sửu · trực Chấp
- 17/11/1945 âm 13/10 · Canh Dần · trực Phá
- 19/11/1945 âm 15/10 · Nhâm Thìn · trực Thành
- 20/11/1945 âm 16/10 · Quý Tỵ · trực Thâu
- 24/11/1945 âm 20/10 · Đinh Dậu · trực Trừ
- 25/11/1945 âm 21/10 · Mậu Tuất · trực Mãn
- 28/11/1945 âm 24/10 · Tân Sửu · trực Chấp
- 29/11/1945 âm 25/10 · Nhâm Dần · trực Phá

