Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 9/1944 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 9 năm 1944: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1944
114215316HĐ417HĐ518619720HĐ821HĐ9221023HĐ1124HĐ1225132614271528HĐ1629HĐ171/8HĐ182193204HĐ215HĐ226237HĐ248HĐ259261027112812HĐ2913HĐ3014
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 9/1944 (15 ngày)
- 03/09/1944 âm 16/7 · Canh Ngọ · trực Bình
- 04/09/1944 âm 17/7 · Tân Mùi · trực Định
- 07/09/1944 âm 20/7 · Giáp Tuất · trực Nguy
- 08/09/1944 âm 21/7 · Ất Hợi · trực Thành
- 10/09/1944 âm 23/7 · Đinh Sửu · trực Khai
- 11/09/1944 âm 24/7 · Mậu Dần · trực Bế
- 15/09/1944 âm 28/7 · Nhâm Ngọ · trực Bình
- 16/09/1944 âm 29/7 · Quý Mùi · trực Định
- 17/09/1944 âm 1/8 · Giáp Thân · trực Mãn
- 20/09/1944 âm 4/8 · Đinh Hợi · trực Chấp
- 21/09/1944 âm 5/8 · Mậu Tý · trực Phá
- 23/09/1944 âm 7/8 · Canh Dần · trực Thành
- 24/09/1944 âm 8/8 · Tân Mão · trực Thâu
- 28/09/1944 âm 12/8 · Ất Mùi · trực Trừ
- 29/09/1944 âm 13/8 · Bính Thân · trực Mãn

