Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 1/1944 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 1 năm 1944: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1944
16HĐ273849HĐ510HĐ611712HĐ813HĐ914101511161217HĐ1318HĐ141915201621HĐ1722HĐ18231924HĐ2025HĐ2126222723282429HĐ251/1HĐ262HĐ273284295HĐ306HĐ317
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 1/1944 (16 ngày)
- 01/01/1944 âm 6/12 · Giáp Tý · trực Bình
- 04/01/1944 âm 9/12 · Đinh Mão · trực Phá
- 05/01/1944 âm 10/12 · Mậu Thìn · trực Nguy
- 07/01/1944 âm 12/12 · Canh Ngọ · trực Thâu
- 08/01/1944 âm 13/12 · Tân Mùi · trực Khai
- 12/01/1944 âm 17/12 · Ất Hợi · trực Mãn
- 13/01/1944 âm 18/12 · Bính Tý · trực Bình
- 16/01/1944 âm 21/12 · Kỷ Mão · trực Phá
- 17/01/1944 âm 22/12 · Canh Thìn · trực Nguy
- 19/01/1944 âm 24/12 · Nhâm Ngọ · trực Thâu
- 20/01/1944 âm 25/12 · Quý Mùi · trực Khai
- 24/01/1944 âm 29/12 · Đinh Hợi · trực Mãn
- 25/01/1944 âm 1/1 · Mậu Tý · trực Kiến
- 26/01/1944 âm 2/1 · Kỷ Sửu · trực Trừ
- 29/01/1944 âm 5/1 · Nhâm Thìn · trực Định
- 30/01/1944 âm 6/1 · Quý Tỵ · trực Chấp

