Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1942 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1942: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1942
123224325HĐ426HĐ527628729HĐ81/10HĐ92HĐ103114HĐ125HĐ136147158169HĐ1710HĐ181119122013HĐ2114HĐ22152316HĐ2417HĐ2518261927202821HĐ2922HĐ3023
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1942 (15 ngày)
- 03/11/1942 âm 25/9 · Canh Thân · trực Định
- 04/11/1942 âm 26/9 · Tân Dậu · trực Chấp
- 07/11/1942 âm 29/9 · Giáp Tý · trực Thành
- 08/11/1942 âm 1/10 · Ất Sửu · trực Phá
- 09/11/1942 âm 2/10 · Bính Dần · trực Nguy
- 11/11/1942 âm 4/10 · Mậu Thìn · trực Thâu
- 12/11/1942 âm 5/10 · Kỷ Tỵ · trực Khai
- 16/11/1942 âm 9/10 · Quý Dậu · trực Mãn
- 17/11/1942 âm 10/10 · Giáp Tuất · trực Bình
- 20/11/1942 âm 13/10 · Đinh Sửu · trực Phá
- 21/11/1942 âm 14/10 · Mậu Dần · trực Nguy
- 23/11/1942 âm 16/10 · Canh Thìn · trực Thâu
- 24/11/1942 âm 17/10 · Tân Tỵ · trực Khai
- 28/11/1942 âm 21/10 · Ất Dậu · trực Mãn
- 29/11/1942 âm 22/10 · Bính Tuất · trực Bình

