Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 5/1942 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 5 năm 1942: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1942
117HĐ218HĐ319420521HĐ622HĐ723824HĐ925HĐ1026112712281329HĐ1430HĐ151/4HĐ162173184HĐ195HĐ206217HĐ228HĐ239241025112612HĐ2713HĐ281429153016HĐ3117HĐ
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 5/1942 (17 ngày)
- 01/05/1942 âm 17/3 · Giáp Dần · trực Thành
- 02/05/1942 âm 18/3 · Ất Mão · trực Thâu
- 05/05/1942 âm 21/3 · Mậu Ngọ · trực Kiến
- 06/05/1942 âm 22/3 · Kỷ Mùi · trực Trừ
- 08/05/1942 âm 24/3 · Tân Dậu · trực Bình
- 09/05/1942 âm 25/3 · Nhâm Tuất · trực Định
- 13/05/1942 âm 29/3 · Bính Dần · trực Thành
- 14/05/1942 âm 30/3 · Đinh Mão · trực Thâu
- 15/05/1942 âm 1/4 · Mậu Thìn · trực Phá
- 18/05/1942 âm 4/4 · Tân Mùi · trực Thâu
- 19/05/1942 âm 5/4 · Nhâm Thân · trực Khai
- 21/05/1942 âm 7/4 · Giáp Tuất · trực Kiến
- 22/05/1942 âm 8/4 · Ất Hợi · trực Trừ
- 26/05/1942 âm 12/4 · Kỷ Mão · trực Chấp
- 27/05/1942 âm 13/4 · Canh Thìn · trực Phá
- 30/05/1942 âm 16/4 · Quý Mùi · trực Thâu
- 31/05/1942 âm 17/4 · Giáp Thân · trực Khai

