Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 9/1941 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 9 năm 1941: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1941
110211HĐ312HĐ413514615716HĐ817HĐ91810191120HĐ1221HĐ13221423HĐ1524HĐ1625172618271928HĐ2029HĐ211/8HĐ222233244HĐ255HĐ266277HĐ288HĐ2993010
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 9/1941 (15 ngày)
- 02/09/1941 âm 11/7 · Quý Sửu · trực Khai
- 03/09/1941 âm 12/7 · Giáp Dần · trực Bế
- 07/09/1941 âm 16/7 · Mậu Ngọ · trực Bình
- 08/09/1941 âm 17/7 · Kỷ Mùi · trực Định
- 11/09/1941 âm 20/7 · Nhâm Tuất · trực Nguy
- 12/09/1941 âm 21/7 · Quý Hợi · trực Thành
- 14/09/1941 âm 23/7 · Ất Sửu · trực Khai
- 15/09/1941 âm 24/7 · Bính Dần · trực Bế
- 19/09/1941 âm 28/7 · Canh Ngọ · trực Bình
- 20/09/1941 âm 29/7 · Tân Mùi · trực Định
- 21/09/1941 âm 1/8 · Nhâm Thân · trực Mãn
- 24/09/1941 âm 4/8 · Ất Hợi · trực Chấp
- 25/09/1941 âm 5/8 · Bính Tý · trực Phá
- 27/09/1941 âm 7/8 · Mậu Dần · trực Thành
- 28/09/1941 âm 8/8 · Kỷ Mão · trực Thâu

