Lịch âm dương theo tháng
Lịch âm tháng 11/1940 — ngày tốt & hoàng đạo
Xem lịch âm tháng 11 năm 1940: ngày dương–âm, hoàng đạo (HĐ). Click ngày để xem chi tiết giờ và việc nên/không nên. · Cả năm 1940
1223HĐ34HĐ455667HĐ78HĐ89910HĐ1011HĐ1112121313141415HĐ1516HĐ161717181819HĐ1920HĐ20212122HĐ2223HĐ2324242525262627HĐ2728HĐ2829291/11302
HĐ = ngày hoàng đạo (dân gian). Không thay thế xem tuổi gia chủ.
Ngày hoàng đạo tháng 11/1940 (14 ngày)
- 02/11/1940 âm 3/10 · Kỷ Dậu · trực Thành
- 03/11/1940 âm 4/10 · Canh Tuất · trực Thâu
- 06/11/1940 âm 7/10 · Quý Sửu · trực Kiến
- 07/11/1940 âm 8/10 · Giáp Dần · trực Trừ
- 09/11/1940 âm 10/10 · Bính Thìn · trực Bình
- 10/11/1940 âm 11/10 · Đinh Tỵ · trực Định
- 14/11/1940 âm 15/10 · Tân Dậu · trực Thành
- 15/11/1940 âm 16/10 · Nhâm Tuất · trực Thâu
- 18/11/1940 âm 19/10 · Ất Sửu · trực Kiến
- 19/11/1940 âm 20/10 · Bính Dần · trực Trừ
- 21/11/1940 âm 22/10 · Mậu Thìn · trực Bình
- 22/11/1940 âm 23/10 · Kỷ Tỵ · trực Định
- 26/11/1940 âm 27/10 · Quý Dậu · trực Thành
- 27/11/1940 âm 28/10 · Giáp Tuất · trực Thâu

